優勝杯

yōu shèng bēi ưu thắng bôi

Hán Việt: ưu thắng bôi · Pinyin: yōu shèng bēi

Tổng quan

Cấu tạo: (ưu) + (thắng) + (bôi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 優勝杯 ōushèngbēi n. trophy/challenger cup

ja

  • JMdict championship cup