優勝者
ưu thắng giả
Hán Việt: ưu thắng giả · Pinyin: yōu shèng zhě
Tổng quan
người được cuộc, người thắng; con vật thắng trong cuộc đua (ngựa...)
Nghĩa
Việt
- Cihui người được cuộc, người thắng; con vật thắng trong cuộc đua (ngựa...)
Eng
- Cihui 優勝者 ōushèngzhě n. winner; champion M:ge/¹míng/²wèi
ja
- JMdict champion|(first-prize) winner|victor|titleholder