優勢種

yōu shì zhǒng ưu thế chủng

Hán Việt: ưu thế chủng · Pinyin: yōu shì zhǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (ưu) + (thế) + (chủng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一生物群聚中,比較突出且顯而易見,往往擁有大量組成分子的種類。也稱為「顯要分子」。