優國優民 yōu guó yōu mín · ưu quốc ưu dân Hán Việt: ưu quốc ưu dân · Pinyin: yōu guó yōu mín Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 國 (quốc) + 優 (ưu) + 民 (dân)Pinyinyōu guó yōu mínHán Việtưu quốc ưu dânCấu tạo優 + 國 + 優 + 民 · ưu + quốc + ưu + dân nghĩa thành phần: ưu + quốc + ưu + dân