優地槽 ưu địa tào Hán Việt: ưu địa tào Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 地 (địa) + 槽 (tào)Hán Việtưu địa tàoCấu tạo優 + 地 + 槽 · ưu + địa + tào nghĩa thành phần: ưu + địa + tào Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 地質學上指正地槽內中靠海一側的地槽成對地槽,沉積深海中的厚層沉積物,具有劇烈火山活動,因此形成造山運動的主要造山帶。EngCihui eugeosyncline