優待券

yōu dài quàn ưu đãi khoán

Hán Việt: ưu đãi khoán · Pinyin: yōu dài quàn

Tổng quan

phiếu giảm giá | vé mời

Cấu tạo: (ưu) + (đãi) + (khoán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phiếu giảm giá | vé mời

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 可享受優越待遇的證券,為商業上招徠顧客的一種辦法。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 可得到优惠待遇的证券。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.可得到优惠待遇的证券。

Eng

  • CC-CEDICT discount coupon|complimentary ticket
  • Cihui discount coupon; complimentary ticket

ja

  • JMdict complimentary ticket|courtesy card|discount coupon