優待球 ưu đãi cầu Hán Việt: ưu đãi cầu Tổng quan sứ không tráng men, (như) bisk Cấu tạo: 優 (ưu) + 待 (đãi) + 球 (cầu)Hán Việtưu đãi cầuCấu tạo優 + 待 + 球 · ưu + đãi + cầu nghĩa thành phần: ưu + đãi + cầu Nghĩa ViệtCihui sứ không tráng men, (như) bisk