優惠期

yōu huì qī ưu huệ kì

Hán Việt: ưu huệ kì · Pinyin: yōu huì qī

Tổng quan

Cấu tạo: (ưu) + (huệ) + (kì)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 優惠期 ōuhuìqī n. days of grace; grace period