優波提舍

ưu ba đề xá

Hán Việt: ưu ba đề xá

Tổng quan

(術語)見優婆提舍條。☸

Cấu tạo: 优 (ưu) + 波 (ba) + 提 (đề) + 舍 (xá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)見優婆提舍條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

優波娑迦 · 優波婆娑 · 優波底沙 · 優波弟鑠 · 優波扇多 · 優波摩那 · 優波斯那 · 優波替舍