优波鞠多 ưu ba cúc đa Hán Việt: ưu ba cúc đa Tổng quan Cấu tạo: 优 (ưu) + 波 (ba) + 鞠 (cúc) + 多 (đa)Hán Việtưu ba cúc đaCấu tạo优 + 波 + 鞠 + 多 · ưu + ba + cúc + đa nghĩa thành phần: ưu + ba + cúc + đa