優生法 ưu sanh pháp Hán Việt: ưu sanh pháp Tổng quan sự nuôi giống Cấu tạo: 優 (ưu) + 生 (sanh) + 法 (pháp)Hán Việtưu sanh phápCấu tạo優 + 生 + 法 · ưu + sanh + pháp nghĩa thành phần: ưu + sanh + pháp Nghĩa ViệtCihui sự nuôi giống