优留毘迦叶
ưu lưu bì già diệp
Hán Việt: ưu lưu bì già diệp
Tổng quan
ưu lưu tì ca-diếp (人名)見優樓頻螺迦葉條。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui ưu lưu tì ca-diếp (人名)見優樓頻螺迦葉條。☸
Hán Việt: ưu lưu bì già diệp
ưu lưu tì ca-diếp (人名)見優樓頻螺迦葉條。☸