優等品 ưu đẳng phẩm Hán Việt: ưu đẳng phẩm Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 等 (đẳng) + 品 (phẩm)Hán Việtưu đẳng phẩmCấu tạo優 + 等 + 品 · ưu + đẳng + phẩm nghĩa thành phần: ưu + đẳng + phẩm Nghĩa EngCihui 優等品 ōuděngpǐn n. superior quality M:²jiàn