優等生 ưu đẳng sanh Hán Việt: ưu đẳng sanh Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 等 (đẳng) + 生 (sanh)Hán Việtưu đẳng sanhCấu tạo優 + 等 + 生 · ưu + đẳng + sanh nghĩa thành phần: ưu + đẳng + sanh Nghĩa EngCihui 優等生 ōuděngshēng n. top student M:ge/¹míng/²wèijaJMdict honor student|honours student|model student|prize pupil