優行生 yōu xíng shēng · ưu hành sanh Hán Việt: ưu hành sanh · Pinyin: yōu xíng shēng Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 行 (hành) + 生 (sanh)Pinyinyōu xíng shēngHán Việtưu hành sanhCấu tạo優 + 行 + 生 · ưu + hành + sanh nghĩa thành phần: ưu + hành + sanh