優質優價 ưu chất ưu giá Hán Việt: ưu chất ưu giá Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 質 (chất) + 優 (ưu) + 價 (giá)Hán Việtưu chất ưu giáCấu tạo優 + 質 + 優 + 價 · ưu + chất + ưu + giá nghĩa thành phần: ưu + chất + ưu + giá Nghĩa EngCihui 優質優價 ōuzhìyōujià f.e. high quality and high price