優質鋼 yōu zhì gāng · ưu chất cương Hán Việt: ưu chất cương · Pinyin: yōu zhì gāng Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 質 (chất) + 鋼 (cương)Pinyinyōu zhì gāngHán Việtưu chất cươngCấu tạo優 + 質 + 鋼 · ưu + chất + cương nghĩa thành phần: ưu + chất + cương