優越感

yōu yuè gǎn ưu việt cảm

Hán Việt: ưu việt cảm · Pinyin: yōu yuè gǎn

Tổng quan

cảm giác về sự ưu việt

Cấu tạo: (ưu) + (việt) + (cảm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cảm giác về sự ưu việt
  • Cihui cảm giác về sự ưu việt (tự cho mình hơn hẳn người khác.)。自以為比別人優越的意識。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 心理上自覺超過他人。

Eng

  • Cihui 優越感 ōuyuègǎn n. superiority complex

ja

  • JMdict superiority complex|sense of superiority

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

自卑感