優選法

yōu xuǎn fǎ ưu tuyển pháp

Hán Việt: ưu tuyển pháp · Pinyin: yōu xuǎn fǎ

Tổng quan

phương pháp lựa chọn phương án tối ưu

Cấu tạo: (ưu) + (tuyển) + (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phương pháp lựa chọn phương án tối ưu
  • Cihui phương pháp lựa chọn phương án tối ưu。對生產和科學試驗中提出的問題,根據數學原理,通過儘可能少的試驗次數,迅速求得最佳方案的方法。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在生產和科學試驗過程中,依數學原理對其中提出的問題,以最少的試驗次數求得最好答案的方法。

Eng

  • Cihui 優選法 ōuxuǎnfǎ n. optimization