優酷網 yōu kù wǎng · ưu khốc võng Hán Việt: ưu khốc võng · Pinyin: yōu kù wǎng Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 酷 (khốc) + 網 (võng)Pinyinyōu kù wǎngHán Việtưu khốc võngCấu tạo優 + 酷 + 網 · ưu + khốc + võng nghĩa thành phần: ưu + khốc + võng