儲集層 chǔ jí céng · trữ tập tằng Hán Việt: trữ tập tằng · Pinyin: chǔ jí céng Tổng quan Cấu tạo: 儲 (trữ) + 集 (tập) + 層 (tằng)Pinyinchǔ jí céngHán Việttrữ tập tằngCấu tạo儲 + 集 + 層 · trữ + tập + tằng nghĩa thành phần: trữ + tập + tằng Nghĩa EngCihui 儲集層 hǔjícéng n. a reservoir (petroleum bed)