儻來物 tǎng lái wù · thảng lai vật Hán Việt: thảng lai vật · Pinyin: tǎng lái wù Tổng quan Cấu tạo: 儻 (thảng) + 來 (lai) + 物 (vật)Pinyintǎng lái wùHán Việtthảng lai vậtCấu tạo儻 + 來 + 物 · thảng + lai + vật nghĩa thành phần: thảng + lai + vật