儿女仁

ér nǚ rénnhi nữ nhân

Hán Việt: nhi nữ nhân · Pinyin: ér nǚ rén

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.妇孺的不忍之心。比喻感情脆弱。

Cấu tạo: 兒 (nhi) + 女 (nữ) + 仁 (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.妇孺的不忍之心。比喻感情脆弱。

Từ liên quan

Gần nghĩa

儿女情长 · 儿女心肠 · 儿女私情 · 儿女 · 兒女 · 儿女英雄传 · 儿女丑 · 儿女债