兒女態
nhi nữ thái
Hán Việt: nhi nữ thái · Pinyin: ér nǚ tài
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 儿女间表现的依恋﹑忸怩的情态。
- Tân Hoa Tự Điển 1.儿女间表现的依恋﹑忸怩的情态。
Eng
- Cihui 兒女態 r-nǚtài n. childishness
Hán Việt: nhi nữ thái · Pinyin: ér nǚ tài