儿子气

ér zi qìnhi tử khí

Hán Việt: nhi tử khí · Pinyin: ér zi qì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹言孩子气,稚气。

Cấu tạo: 兒 (nhi) + 子 (tử) + 氣 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trẻ con
  • Biên soạn 兒子氣 rziqì s.v. childish ◆n. childishness

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言孩子气,稚气。

Eng

  • Cihui 兒子氣 rziqì s.v. childish ◆n. childishness
  • Tần suất từ 兒子氣 rziqì s.v. childish ◆n. childishness

Từ liên quan

Gần nghĩa

儿子 · 儿子般的 · 儿子身分 · 兒子 · 兒子氣 · 子气 · 子氣