兒皇帝

ér huáng dì nhi hoàng đế

Hán Việt: nhi hoàng đế · Pinyin: ér huáng dì

Tổng quan

vua bù nhìn: vua chúa bán nước

Cấu tạo: (nhi) + (hoàng) + (đế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vua bù nhìn: vua chúa bán nước

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 五代时期石敬瑭勾结契丹建立后晋,对契丹主自称儿皇帝。后泛指投靠外国,建立傀儡政权的统治者。
  • Tân Hoa Tự Điển 五代时,石敬瑭勾结契丹,建立后晋,对契丹主自称儿皇帝◇来泛指投靠外国,取得统治地位的卖国贼。

Eng

  • Cihui 兒皇帝 rhuángdì* n. puppet emperor