兒童金 ér tóng jīn · nhi đồng kim Hán Việt: nhi đồng kim · Pinyin: ér tóng jīn Tổng quan Cấu tạo: 兒 (nhi) + 童 (đồng) + 金 (kim)Pinyinér tóng jīnHán Việtnhi đồng kimCấu tạo兒 + 童 + 金 · nhi + đồng + kim nghĩa thành phần: nhi + đồng + kim