兒花女花

ér huā nǚ huā nhi hoa nữ hoa

Hán Việt: nhi hoa nữ hoa · Pinyin: ér huā nǚ huā

Tổng quan

Cấu tạo: (nhi) + (hoa) + (nữ) + (hoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 男孩女孩。犹言子息。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.男孩女孩。犹言子息。