兀兀穷年

wù wù qióng niánngột ngột cùng niên

Hán Việt: ngột ngột cùng niên · Pinyin: wù wù qióng nián

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

兀兀:劳苦的样子; 穷年:终年。一年到头辛苦劳动,勤劳不懈。

Cấu tạo: 兀 (ngột) + 兀 (ngột) + 窮 (cùng) + 年 (niên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 兀兀:劳苦的样子; 穷年:终年。一年到头辛苦劳动,勤劳不懈。

Từ liên quan

Gần nghĩa

穷年累月 · 穷年累世 · 兀兀騰騰 · 窮年累月 · 穷年累岁 · 穷年没世 · 穷年屡月 · 穷年尽气