兀兀窮年

wù wù qióng nián ngột ngột cùng niên

Hán Việt: ngột ngột cùng niên · Pinyin: wù wù qióng nián

Tổng quan

Cấu tạo: (ngột) + (ngột) + (cùng) + (niên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 兀兀:劳苦的样子;穷年:终年。一年到头辛苦劳动,勤劳不懈。