兀兀窮年 wù wù qióng nián · ngột ngột cùng niên Hán Việt: ngột ngột cùng niên · Pinyin: wù wù qióng nián Tổng quan Cấu tạo: 兀 (ngột) + 兀 (ngột) + 窮 (cùng) + 年 (niên)Pinyinwù wù qióng niánHán Việtngột ngột cùng niênCấu tạo兀 + 兀 + 窮 + 年 · ngột + ngột + cùng + niên nghĩa thành phần: ngột + ngột + cùng + niên