兀兒德 wù ér dé · ngột nhi đức Hán Việt: ngột nhi đức · Pinyin: wù ér dé Tổng quan Cấu tạo: 兀 (ngột) + 兒 (nhi) + 德 (đức)Pinyinwù ér déHán Việtngột nhi đứcCấu tạo兀 + 兒 + 德 · ngột + nhi + đức nghĩa thành phần: ngột + nhi + đức