兀地奴

wù dì nú ngột địa nô

Hán Việt: ngột địa nô · Pinyin: wù dì nú

Tổng quan

Cấu tạo: (ngột) + (địa) + (nô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鹅的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鹅的别名。