兀底律

wù dǐ lǜ ngột để luật

Hán Việt: ngột để luật · Pinyin: wù dǐ lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (ngột) + (để) + (luật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋俗语。钱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋俗语。钱。