兀林歹 wù lín dǎi · ngột lâm ngạt Hán Việt: ngột lâm ngạt · Pinyin: wù lín dǎi Tổng quan Cấu tạo: 兀 (ngột) + 林 (lâm) + 歹 (ngạt)Pinyinwù lín dǎiHán Việtngột lâm ngạtCấu tạo兀 + 林 + 歹 · ngột + lâm + ngạt nghĩa thành phần: ngột + lâm + ngạt