兀羅羅台 wù luó luó tái · ngột la la thai Hán Việt: ngột la la thai · Pinyin: wù luó luó tái Tổng quan Cấu tạo: 兀 (ngột) + 羅 (la) + 羅 (la) + 台 (thai)Pinyinwù luó luó táiHán Việtngột la la thaiCấu tạo兀 + 羅 + 羅 + 台 · ngột + la + la + thai nghĩa thành phần: ngột + la + la + thai