兀羅帶 wù luó dài · ngột la đái Hán Việt: ngột la đái · Pinyin: wù luó dài Tổng quan Cấu tạo: 兀 (ngột) + 羅 (la) + 帶 (đái)Pinyinwù luó dàiHán Việtngột la đáiCấu tạo兀 + 羅 + 帶 · ngột + la + đái nghĩa thành phần: ngột + la + đái