允洽
duẫn hiệp
Hán Việt: duẫn hiệp · Pinyin: yǔn qià
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 協調、融洽。《文選.班固.東都賦》:「揚世廟、正雅樂,人神之和允洽,群臣之序既肅。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 协调;协和; 得当; 信实。
- Tân Hoa Tự Điển 1.协调;协和。 2.得当。 3.信实。
Eng
- Cihui 允洽 ǔnqià v.p. proper; fair; well settled