允許有 duẫn hứa hữu Hán Việt: duẫn hứa hữu Tổng quan Cấu tạo: 允 (duẫn) + 許 (hứa) + 有 (hữu)Hán Việtduẫn hứa hữuCấu tạo允 + 許 + 有 · duẫn + hứa + hữu nghĩa thành phần: duẫn + hứa + hữu Nghĩa EngCihui be patient of