允許起牀 duẫn hứa khởi sàng Hán Việt: duẫn hứa khởi sàng Tổng quan Cấu tạo: 允 (duẫn) + 許 (hứa) + 起 (khởi) + 牀 (sàng)Hán Việtduẫn hứa khởi sàngCấu tạo允 + 許 + 起 + 牀 · duẫn + hứa + khởi + sàng nghĩa thành phần: duẫn + hứa + khởi + sàng Nghĩa EngCihui permit up