元上都 yuán shàng dū · nguyên thượng đô Hán Việt: nguyên thượng đô · Pinyin: yuán shàng dū Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 上 (thượng) + 都 (đô)Pinyinyuán shàng dūHán Việtnguyên thượng đôCấu tạo元 + 上 + 都 · nguyên + thượng + đô nghĩa thành phần: nguyên + thượng + đô