元絲課 yuán sī kè · nguyên ti khóa Hán Việt: nguyên ti khóa · Pinyin: yuán sī kè Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 絲 (ti) + 課 (khóa)Pinyinyuán sī kèHán Việtnguyên ti khóaCấu tạo元 + 絲 + 課 · nguyên + ti + khóa nghĩa thành phần: nguyên + ti + khóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 合乎官定成色标准的一种银锭。Tân Hoa Tự Điển 1.合乎官定成色标准的一种银锭。