元仁宗 yuán rén zōng · nguyên nhân tông Hán Việt: nguyên nhân tông · Pinyin: yuán rén zōng Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 仁 (nhân) + 宗 (tông)Pinyinyuán rén zōngHán Việtnguyên nhân tôngCấu tạo元 + 仁 + 宗 · nguyên + nhân + tông nghĩa thành phần: nguyên + nhân + tông