元佑腳

yuán yòu jiǎo nguyên hữu cước

Hán Việt: nguyên hữu cước · Pinyin: yuán yòu jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyên) + (hữu) + (cước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋黄庭坚在元佑年间以书法知名,人戏称其书法为"元佑脚"。脚,指笔形中的捺,俗称捺脚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋黄庭坚在元佑年间以书法知名,人戏称其书法为"元佑脚"。脚,指笔形中的捺,俗称捺脚。