元佑腳 yuán yòu jiǎo · nguyên hữu cước Hán Việt: nguyên hữu cước · Pinyin: yuán yòu jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 佑 (hữu) + 腳 (cước)Pinyinyuán yòu jiǎoHán Việtnguyên hữu cướcCấu tạo元 + 佑 + 腳 · nguyên + hữu + cước nghĩa thành phần: nguyên + hữu + cước