元修菜 yuán xiū cài · nguyên tu thái Hán Việt: nguyên tu thái · Pinyin: yuán xiū cài Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 修 (tu) + 菜 (thái)Pinyinyuán xiū càiHán Việtnguyên tu tháiCấu tạo元 + 修 + 菜 · nguyên + tu + thái nghĩa thành phần: nguyên + tu + thái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即巢菜,亦称野蚕豆。Tân Hoa Tự Điển 1.即巢菜,亦称野蚕豆。