元凱癖 yuán kǎi pǐ · nguyên khải phích Hán Việt: nguyên khải phích · Pinyin: yuán kǎi pǐ Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 凱 (khải) + 癖 (phích)Pinyinyuán kǎi pǐHán Việtnguyên khải phíchCấu tạo元 + 凱 + 癖 · nguyên + khải + phích nghĩa thành phần: nguyên + khải + phích