元分析 yuán fēn xī · nguyên phân tích Hán Việt: nguyên phân tích · Pinyin: yuán fēn xī Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 分 (phân) + 析 (tích)Pinyinyuán fēn xīHán Việtnguyên phân tíchCấu tạo元 + 分 + 析 · nguyên + phân + tích nghĩa thành phần: nguyên + phân + tích