元古紀 nguyên cổ kỉ Hán Việt: nguyên cổ kỉ Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 古 (cổ) + 紀 (kỉ)Hán Việtnguyên cổ kỉCấu tạo元 + 古 + 紀 · nguyên + cổ + kỉ nghĩa thành phần: nguyên + cổ + kỉ Nghĩa EngCihui algonkian