元和格 yuán hé gé · nguyên hòa cách Hán Việt: nguyên hòa cách · Pinyin: yuán hé gé Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 和 (hòa) + 格 (cách)Pinyinyuán hé géHán Việtnguyên hòa cáchCấu tạo元 + 和 + 格 · nguyên + hòa + cách nghĩa thành phần: nguyên + hòa + cách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即元和体。Tân Hoa Tự Điển 1.即元和体。