元嘉體

yuán jiā tǐ nguyên gia thể

Hán Việt: nguyên gia thể · Pinyin: yuán jiā tǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyên) + (gia) + (thể)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代诗歌流派之一。南朝宋元嘉年间颜延之﹑鲍照﹑谢灵运等作诗,注重辞藻,雕琢字句,讲究对仗,铺陈典故◇世论诗的人称之为"元嘉体"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代诗歌流派之一。南朝宋元嘉年间颜延之﹑鲍照﹑谢灵运等作诗,注重辞藻,雕琢字句,讲究对仗,铺陈典故◇世论诗的人称之为"元嘉体"。